Trà tía tô

(0)
Liên hệ
Trà tía tô được sấy bằng công nghệ sấy lạnh (ở nhiệt độ thấp, thường dưới 40°C) để giữ lại tối đa hương vị, màu sắc và dưỡng chất tự nhiên.
Số lượng
Liên hệ

Trà tía tô sấy lạnh được chế biến từ 100% tía tô tươi, tuyển chọn và xử lý bằng công nghệ sấy lạnh hiện đại, giúp giữ lại tốt màu sắc tự nhiên, hương thơm đặc trưng cùng các thành phần tự nhiên vốn có trong tía tô.

Quá trình sấy ở điều kiện kiểm soát giúp hạn chế tác động của nhiệt độ cao, góp phần bảo toàn các hợp chất tự nhiên và tinh dầu đặc trưng của lá tía tô. Nhờ đó, sản phẩm vẫn giữ được màu sắc tự nhiên, hương thơm dịu nhẹ và vị đặc trưng của tía tô.

Trà có dạng thân và lá sấy khô, thuận tiện bảo quản và dễ dàng pha chế thành thức uống hằng ngày. Chỉ cần một lượng trà vừa đủ, pha với nước nóng và chờ trà ngấm là có thể thưởng thức một tách trà tía tô thơm dịu, tự nhiên.

Trà tía tô sấy lạnh là lựa chọn phù hợp cho những người yêu thích các sản phẩm từ thảo mộc tự nhiên và mong muốn bổ sung thêm một thức uống thanh nhẹ vào chế độ sử dụng hằng ngày.

Giữa một thị trường đầy rẫy sản phẩm không rõ nguồn gốc, Bodcare tự hào là thương hiệu đồng hành cùng những người tiêu dùng thông thái – những người luôn đặt yếu tố sạch, an toàn và bền vững lên hàng đầu.

Chúng tôi mang đến những sản phẩm thuần tự nhiên – được trồng và thu hoạch tại các vùng nông nghiệp chuẩn VietGAP, đảm bảo chất lượng từ gốc rễ đến tay người dùng.

QUY TRÌNH CANH TÁC THEO TIÊU CHUẨN VIETGAP
Quy trình canh tác VietGAP (Vietnamese Good Agricultural Practices – Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt ở Việt Nam) là hệ thống các nguyên tắc, trình tự và thủ tục nhằm đảm bảo sản phẩm nông nghiệp an toàn, chất lượng, truy xuất được nguồn gốc và thân thiện với môi trường. Dưới đây là quy trình cơ bản, áp dụng phổ biến cho trồng trọt.

1. Lựa chọn và chuẩn bị đất canh tác

  • Chọn vùng đất không ô nhiễm, có thể kiểm soát nguồn nước và điều kiện môi trường.
  • Cải tạo đất, đo pH, xử lý mầm bệnh nếu cần.
  • Ghi chép rõ diện tích, vị trí lô trồng, lịch sử canh tác.

2. Nguồn nước tưới

  • Dùng nguồn nước không bị ô nhiễm kim loại nặng, vi sinh, hóa chất.
  • Lấy mẫu nước xét nghiệm định kỳ.
  • Quản lý hệ thống tưới tránh lây nhiễm chéo.

3. Giống cây trồng

  • Chọn giống có nguồn gốc rõ ràng, không bị nhiễm bệnh.
  • Ưu tiên giống chất lượng cao, kháng sâu bệnh, phù hợp vùng sinh thái.

4. Phân bón và chất hỗ trợ sinh trưởng

  • Sử dụng phân bón đúng loại, đúng liều lượng, đúng thời điểm.
  • Không dùng phân bón, thuốc không rõ nguồn gốc.
  • Ghi lại toàn bộ lịch bón phân.

5. Thuốc bảo vệ thực vật (BVTV)

  • Chỉ sử dụng thuốc nằm trong danh mục được phép của Bộ NN&PTNT.
  • Dùng đúng liều lượng, cách pha, thời gian cách ly.
  • Tuyệt đối không lạm dụng thuốc hóa học, ưu tiên biện pháp sinh học, vật lý.

6. Thu hoạch và sơ chế

  • Thu hoạch đúng thời điểm, bằng dụng cụ sạch.
  • Không thu hái nếu vẫn còn thời gian cách ly của thuốc BVTV.
  • Không để nông sản tiếp xúc trực tiếp với đất, dụng cụ bẩn.
  • Có khu vực sơ chế riêng nếu cần (rửa, phân loại...).

7. Ghi chép, truy xuất nguồn gốc

  • Lập nhật ký sản xuất: giống, ngày gieo trồng, bón phân, phun thuốc, thu hoạch,...
  • Ghi theo mã số lô trồng, để dễ truy xuất khi xảy ra vấn đề.

8. Quản lý chất thải và môi trường

  • Thu gom, xử lý bao bì thuốc BVTV, phân rác đúng quy định.
  • Không xả thải trực tiếp ra nguồn nước tự nhiên.
  • Bảo vệ đa dạng sinh học trong khu vực sản xuất.

9. An toàn lao động và sức khỏe người sản xuất

  • Trang bị đồ bảo hộ khi tiếp xúc với thuốc BVTV.
  • Tập huấn an toàn cho người lao động.
  • Có sổ theo dõi sức khỏe định kỳ (nếu tổ chức sản xuất quy mô lớn).
 
Share
Đánh giá
(0)
Đánh giá:
Click Here To Refresh
Kết nối với chúng tôi
Thêm vào giỏ hàng thành công